work out
work out (cụm động từ)
Tìm ra giải pháp, giải quyết (vấn đề): "work out" có nghĩa là tìm ra câu trả lời hoặc cách giải quyết cho một vấn đề, câu hỏi, hoặc tình huống khó khăn.
- Ví dụ: We need to work out a solution to this financial crisis. (Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho cuộc khủng hoảng tài chính này.)
Tính toán, tính ra: "work out" được dùng để chỉ việc thực hiện các phép tính toán học hoặc tính toán chi phí, kết quả.
- Ví dụ: The total cost works out to be $500. (Tổng chi phí tính ra là 500 đô la.)
Diễn ra, kết thúc (theo một cách nào đó): "work out" mô tả cách một sự việc, tình huống diễn ra hoặc kết thúc, thường là theo hướng tốt hoặc xấu.
- Ví dụ: I hope everything works out for you. (Tôi hy vọng mọi việc sẽ diễn ra tốt đẹp cho bạn.)
Tập thể dục: "work out" có nghĩa là thực hiện các bài tập thể chất, thường là trong phòng gym hoặc ở nhà.
- Ví dụ: She works out at the gym every morning. (Cô ấy tập thể dục ở phòng gym mỗi sáng.)
Lên kế hoạch, xây dựng chi tiết: "work out" cũng có nghĩa là phát triển hoặc hoàn thiện một kế hoạch, ý tưởng một cách chi tiết.
- Ví dụ: We need to work out a detailed plan for the project. (Chúng ta cần lên một kế hoạch chi tiết cho dự án.)
- Giải quyết vấn đề: (Bạn có thể giải bài toán này không?)
- Tính toán: (Tiền thuê nhà tính ra là 300 đô la mỗi người.)
- Diễn ra: (Mọi việc không diễn ra như chúng tôi mong đợi.)
- Tập thể dục: (Tôi cần tập thể dục để giữ dáng.)
- Lên kế hoạch: (Hãy lên chi tiết cho chuyến đi.)
"Work out for the best": mọi việc cuối cùng sẽ ổn thỏa.
- Don't worry, it will all work out for the best. (Đừng lo, mọi việc rồi sẽ ổn thỏa thôi.)
"Work out a deal": đạt được một thỏa thuận.
- The two companies worked out a deal to share resources. (Hai công ty đã đạt được thỏa thuận chia sẻ tài nguyên.)
"Work out your differences": giải quyết bất đồng, mâu thuẫn.
- They managed to work out their differences and remain friends. (Họ đã giải quyết được bất đồng và tiếp tục là bạn.)
Workout (danh từ): buổi tập thể dục, bài tập thể dục.
- I had a great workout at the gym. (Tôi đã có một buổi tập thể dục tuyệt vời ở phòng gym.)
Workable (tính từ): khả thi, có thể thực hiện được.
- This plan is workable if we have enough time. (Kế hoạch này khả thi nếu chúng ta có đủ thời gian.)
- Exercise (tập thể dục): (Anh ấy tập thể dục mỗi ngày.)
- Solve (giải quyết): (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)
- Calculate (tính toán): (Tổng cộng tính ra là 200 đô la.)
Work up: kích thích, gây ra (cảm xúc); phát triển (kế hoạch).
- He worked up the courage to speak. (Anh ấy lấy can đảm để nói.)
Work through: giải quyết (vấn đề) từng bước.
- She worked through her grief with therapy. (Cô ấy vượt qua nỗi đau bằng liệu pháp tâm lý.)
Work out the kinks: giải quyết các vấn đề nhỏ, hoàn thiện.
- We need to work out the kinks in the new software. (Chúng ta cần giải quyết các lỗi nhỏ trong phần mềm mới.)
Work out a sweat: đổ mồ hôi khi tập luyện.
- I worked out a sweat during the run. (Tôi đã đổ mồ hôi trong suốt buổi chạy.)