work out

Định nghĩa

work out (cụm động từ)

  1. Tìm ra giải pháp, giải quyết (vấn đề): "work out" có nghĩa tìm ra câu trả lời hoặc cách giải quyết cho một vấn đề, câu hỏi, hoặc tình huống khó khăn.

    • dụ: We need to work out a solution to this financial crisis. (Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho cuộc khủng hoảng tài chính này.)
  2. Tính toán, tính ra: "work out" được dùng để chỉ việc thực hiện các phép tính toán học hoặc tính toán chi phí, kết quả.

    • dụ: The total cost works out to be $500. (Tổng chi phí tính ra 500 đô la.)
  3. Diễn ra, kết thúc (theo một cách nào đó): "work out" mô tả cách một sự việc, tình huống diễn ra hoặc kết thúc, thường theo hướng tốt hoặc xấu.

    • dụ: I hope everything works out for you. (Tôi hy vọng mọi việc sẽ diễn ra tốt đẹp cho bạn.)
  4. Tập thể dục: "work out" có nghĩa thực hiện các bài tập thể chất, thường trong phòng gym hoặcnhà.

    • dụ: She works out at the gym every morning. ( ấy tập thể dục ở phòng gym mỗi sáng.)
  5. Lên kế hoạch, xây dựng chi tiết: "work out" cũng có nghĩa phát triển hoặc hoàn thiện một kế hoạch, ý tưởng một cách chi tiết.

    • dụ: We need to work out a detailed plan for the project. (Chúng ta cần lên một kế hoạch chi tiết cho dự án.)
dụ sử dụng
  • Giải quyết vấn đề: (Bạn có thể giải bài toán này không?)
  • Tính toán: (Tiền thuê nhà tính ra 300 đô la mỗi người.)
  • Diễn ra: (Mọi việc không diễn ra như chúng tôi mong đợi.)
  • Tập thể dục: (Tôi cần tập thể dục để giữ dáng.)
  • Lên kế hoạch: (Hãy lên chi tiết cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Work out for the best": mọi việc cuối cùng sẽ ổn thỏa.

    • Don't worry, it will all work out for the best. (Đừng lo, mọi việc rồi sẽ ổn thỏa thôi.)
  • "Work out a deal": đạt được một thỏa thuận.

    • The two companies worked out a deal to share resources. (Hai công ty đã đạt được thỏa thuận chia sẻ tài nguyên.)
  • "Work out your differences": giải quyết bất đồng, mâu thuẫn.

    • They managed to work out their differences and remain friends. (Họ đã giải quyết được bất đồng tiếp tục bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Workout (danh từ): buổi tập thể dục, bài tập thể dục.

    • I had a great workout at the gym. (Tôi đã một buổi tập thể dục tuyệt vờiphòng gym.)
  • Workable (tính từ): khả thi, có thể thực hiện được.

    • This plan is workable if we have enough time. (Kế hoạch này khả thi nếu chúng ta đủ thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Exercise (tập thể dục): (Anh ấy tập thể dục mỗi ngày.)
  • Solve (giải quyết): (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.)
  • Calculate (tính toán): (Tổng cộng tính ra 200 đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work up: kích thích, gây ra (cảm xúc); phát triển (kế hoạch).

    • He worked up the courage to speak. (Anh ấy lấy can đảm để nói.)
  • Work through: giải quyết (vấn đề) từng bước.

    • She worked through her grief with therapy. ( ấy vượt qua nỗi đau bằng liệu pháp tâm lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Work out the kinks: giải quyết các vấn đề nhỏ, hoàn thiện.

    • We need to work out the kinks in the new software. (Chúng ta cần giải quyết các lỗi nhỏ trong phần mềm mới.)
  • Work out a sweat: đổ mồ hôi khi tập luyện.

    • I worked out a sweat during the run. (Tôi đã đổ mồ hôi trong suốt buổi chạy.)